[luò hòu]
lạc hậu
我们的船先过了桥洞,他们的船稍微落后一点儿
wǒ men de chuán xiān guò le qiáo dòng , tā men de chuán shāo wēi luò hòu yì diǎn ér
Thuyền của chúng tôi qua trước, thuyền của họ hơi chậm hơn một chút
思想落后!落后的生产工具
sī xiǎng luò hòu ! luò hòu de shēng chǎn gōng jù
Tư tưởng lạc hậu! Công cụ sản xuất lạc hậu