[luò bú shì]
他怕落不是,不想多管这件事
tā pà luò bú shì , bù xiǎng duō guǎn zhè jiàn shì
Anh ta sợ mang tiếng xấu, không muốn xen vào việc này nhiều
跟他跑里跑外忙了半天,反落一身不是
gēn tā pǎo lǐ pǎo wài máng le bàn tiān , fǎn luò yì shēn bú shì
Chạy đôn chạy đáo giúp anh ta cả buổi, cuối cùng lại mang tiếng xấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.