[sà kè sī]
tát khắc tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨克斯管sà kè sī guǎn
tát khắc tư quản
kèn saxophone; saxophone
萨克斯风sà kè sī fēng
tát khắc tư phong
saxophone
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.