[yíng shēng]
doanh
船户们长年都在水上营生
chuán hù men cháng nián dōu zài shuǐ shàng yíng shēng
Những người dân sống trên thuyền quanh năm đều mưu sinh trên sông nước
找个正经营生
zhǎo gè zhèng jīng yíng shēng
Tìm một nghề nghiệp đàng hoàng
地里的营生他都拿得起来
dì lǐ de yíng shēng tā dōu ná dé qǐ lái
Việc đồng áng gì anh ấy cũng làm được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.