[liáo shēng]
liêu sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
民不聊生mín bù liáo shēng
dân bất liêu sinh
Người dân không có cách sinh nhai; không có cách nào để sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.