葡萄胎 (pú táo tāi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
葡萄胎
[pú táo tāi]
bồ đào thai
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thai trứng (một loại khối u, phôi thai phát triển bất thường sau khi thụ thai, hình thành nhiều túi nhỏ như chùm nho trong tử cung, chứa chất lỏng, có thể gây thủng tử cung hoặc thiếu máu nặng)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.