[fēi ěr zī]
phi nhĩ tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菲尔兹奖fēi ěr zī jiǎng
phi nhĩ tư thưởng
Giải thưởng Fields
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.