[bō luó]
ba la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菠萝蜜bō luó mì
ba la mật
quả mít
木菠萝mù bō luó
mộc ba la
mít; bánh mì cây; Artocarpus heterophyllus
大树菠萝dà shù bō luó
đại thụ ba la