[bō]
ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菠萝bō luó
ba la
quả dứa
菠菜bō cài
ba thái
cải bó xôi, rau chân vịt; xổ số
菠烷bō wán
ba hoàn
bornane; camphane C10H18
菠稜菜bō léng cài
ba lăng thái
Rau chân vịt (phương ngữ)
菠萝蜜bō luó mì
ba la mật
quả mít
炒菠菜chǎo bō cài
sao ba thái
rau chân vịt xào
木菠萝mù bō luó
mộc ba la
mít; bánh mì cây; Artocarpus heterophyllus
大树菠萝dà shù bō luó
đại thụ ba la
quả mít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.