[fèng lí]
phượng lê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凤梨园fèng lí yuán
phượng lê viên
đồn điền dứa; vườn dứa
凤梨酥fèng lí sū
phượng lê tô
bánh dứa, món bánh ngọt truyền thống của Đài Loan
凤梨释迦fèng lí shì jiā
phượng lê thích ca
quả na khắc hậu, lai giữa mãng cầu dai và na: một loại cây trồng ở vùng nhiệt đới châu Mỹ và ở Đài Loan để lấy quả ăn được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.