[bō cài]
ba thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炒菠菜chǎo bō cài
sao ba thái
rau chân vịt xào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.