[tú sī zǐ]
菟丝子卧梁《在陕西)。湍米。醋 :一说,®(书)簽流的
tú sī zǐ wò liáng 《 zài shǎn xī )。 tuān mǐ 。 cù : yì shuō ,®( shū ) qiān liú de
Tơ ký sinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.