[tú]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菟丝子tú sī zǐ
dây tơ hồng
玄菟郡xuán tú jùn
quận Huyền Đô, một trong bốn quận thời Hán ở bắc Triều Tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.