[jūn miáo]
khuẩn miêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炭疽菌苗tàn jū jūn miáo
thán thư khuẩn miêu
vắc xin bệnh than
布氏菌苗bù shì jūn miáo
bố thị khuẩn miêu
vắc-xin Brucella
霍乱菌苗huò luàn jūn miáo
hoắc loạn khuẩn miêu
vắc xin tả
鼠疫菌苗shǔ yì jūn miáo
thử dịch khuẩn miêu
vắc-xin dịch hạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.