[dòu miáo]
đậu miêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛痘苗niú dòu miáo
ngưu đậu miêu
Vắc-xin đậu mùa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.