[jūn]
khuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菌丝jūn sī
khuẩn tơ
sợi nấm; khung sợi; ti thể nấm
菌伞jūn sǎn
khuẩn tản
mũ nấm
菌子jūn zǐ
khuẩn tử
nấm
菌托jūn tuō
khuẩn thác
bao gốc
菌柄jūn bǐng
khuẩn bính
cuống nấm
菌界jūn jiè
khuẩn giới
giới nấm; mycota
菌种jūn zhǒng
khuẩn chủng
loài; chủng; bào tử
菌群jūn qún
khuẩn quần
hệ vi sinh vật; hệ vi khuẩn
菌肥jūn féi
khuẩn phì
phân vi sinh
菌苗jūn miáo
khuẩn miêu
vắc-xin
菌褶jūn zhě
khuẩn triệp
phiến nấm
菌落jūn luò
khuẩn lạc
khuẩn lạc vi khuẩn; khuẩn lạc vi sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.