[jūn qún]
khuẩn quần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
细菌群xì jūn qún
tế khuẩn quần
cộng đồng vi khuẩn
正常菌群zhèng cháng jūn qún
chính
hệ vi sinh; hệ vi khuẩn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.