[lì]
lị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莅止lì zhǐ
lị chỉ
tiếp cận; đến gần
莅会lì huì
lị hội
có mặt tại cuộc họp
莅临lì lín
lị lâm
đến; thăm
莅任lì rèn
lị nhiệm
có mặt; nhậm chức; có mặt
莅事者lì shì zhě
lị sự giả
quan chức; người giữ chức; chức sắc địa phương
莅临指导lì lín zhǐ dǎo
lị lâm chỉ đạo
hiện diện và chỉ đạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.