汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
莅会 (lì huì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
莅会
【蒞會】
[lì huì]
lị hội
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
có mặt tại cuộc họp
Ví dụ
莅会讲话
lì huì jiǎng huà
Đến dự hội phát biểu
Từ ghép
0 từ chứa “莅会”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
莅(蒞、 粒) 住〈书〉动到会;参加会议
~讲话
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
莅
lì
lị
Đến, tới, có mặt tại một nơi hoặc sự kiện; Nhậm chức, đảm nhiệm một vị trí hoặc công việc; Tiếp cận, đến gần một đối tượng hoặc mục tiêu
会
huì
hội
Gặp gỡ, tụ họp; Có thể, biết cách làm; Dịp, cơ hội