荣毅仁 (róng yì rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
荣毅仁【榮毅仁】
[róng yì rén]
vinh nghị nhân
3 chữ
Từ vựng
1
Rong Yiren, Phó Chủ tịch nước CHND Trung Hoa từ 1993-1998, đóng vai trò quan trọng trong việc mở cửa nền kinh tế Trung Quốc cho các nhà đầu tư phương Tây
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “荣毅仁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.