[huāng mò]
hoang mạc
荒漠的草原
huāng mò de cǎo yuán
Thảo nguyên hoang mạc
渺无人烟的荒漠
miǎo wú rén yān de huāng mò
Sa mạc hoang vắng không một bóng người
变荒漠为绿洲
biàn huāng mò wèi lǜ zhōu
Biến sa mạc thành ốc đảo
荒漠化huāng mò huà
hoang mạc hoá
sa mạc hóa
荒漠伯劳huāng mò bó láo
hoang mạc bá lao
chim bách thanh hung