[shā mò]
sa mạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙漠化shā mò huà
sa mạc hoá
沙漠之狐shā mò zhī hú
sa mạc chi hồ
Cáo già sa mạc
文化沙漠wén huà shā mò
văn hoá sa mạc
Sa mạc văn hóa; vùng đất kém phát triển văn hóa hoặc không coi trọng bảo tồn văn hóa
戈壁沙漠gē bì shā mò
qua bích sa mạc
Sa mạc Gobi