[mò]
mạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漠北mò běi
mạc bắc
Mông Cổ Ngoài
漠南mò nán
mạc nam
Mông Cổ Nội
漠河mò hé
mạc hà
huyện Mạc Hà, địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang
漠漠mò mò
mạc mạc
Mây khói mịt mù; bao la và tĩnh lặng
漠然mò rán
mạc nhiên
thờ ơ; lãnh đạm; lạnh lùng
漠䳭mò 䳭
chim hoét sa mạc
漠视mò shì
mạc thị
phớt lờ; bỏ mặc; đối xử khinh thường
漠河县mò hé xiàn
mạc hà huyện
huyện Mạc Hà, địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang
漠不关心mò bù guān xīn
mạc bất quan tâm
không chút quan tâm; hoàn toàn thờ ơ
漠然置之mò rán zhì zhī
mạc nhiên trí chi
để sang một bên và phớt lờ; khá thờ ơ; lạnh lùng và không quan tâm
岩漠yán mò
nham mạc
Sa mạc đá lộ thiên, thực vật cực kỳ ít
沙漠shā mò
sa mạc
sa mạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.