[huāng táng]
hoang đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荒唐无稽huāng táng wú jī
hoang đường vô kê
vô lý, hoang đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.