[huāng dàn]
hoang đản
荒诞不经
huāng dàn bù jīng
Nực cười, vô lý
荒诞无稽!情节荒诞
huāng dàn wú jī ! qíng jié huāng dàn
Nực cười, vô lý! Cốt truyện nực cười
荒诞派huāng dàn pài
hoang đản phái
Phái Hư Vô (trường phái văn học nghệ thuật phương Tây)
荒诞不经huāng dàn bù jīng
hoang đản bất kinh
phi lý; lố bịch; nực cười
荒诞无稽huāng dàn wú jī
hoang đản vô kê
nực cười; không thể tin được; phi lý