草苁蓉 (cǎo cōng róng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
草苁蓉【草蓯蓉】
[cǎo cōng róng]
thảo thung dung
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cây thân thảo hàng năm, thường ký sinh trên rễ cây thuộc họ bạch dương. Thân mọng nước, màu tím nâu, lá dạng vảy, màu vàng nâu, hoa màu tím. Toàn cây làm thuốc
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.