[cǎo mù]
thảo mộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
草木灰cǎo mù huī
thảo mộc hôi
tro thực vật
草木皆兵cǎo mù jiē bīng
thảo mộc giai binh
nghĩa đen: mỗi cây cỏ đều là binh lính địch; nghĩa bóng: hoảng sợ và coi mọi người như kẻ thù; cảm thấy bị bao vây tứ phía
草木鸟兽cǎo mù niǎo shòu
thảo mộc điểu thú
hệ thực vật và động vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.