[zhí wù]
thực vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
植物人zhí wù rén
thực vật nhân
người trong trạng thái sống thực vật; người thực vật
植物园zhí wù yuán
thực vật viên
vườn bách thảo; vườn thực vật
植物学zhí wù xué
thực vật học
thực vật học
植物油zhí wù yóu
thực vật dầu
dầu thực vật
植物界zhí wù jiè
thực vật giới
Giới Thực vật
植物群zhí wù qún
thực vật quần
hệ thực vật
植物肉zhí wù ròu
thực vật nhục
thịt làm từ thực vật
植物保护zhí wù bǎo hù
thực vật bảo hộ
Phòng trừ và tiêu diệt các loài gây hại như bệnh, côn trùng, chim, thú, cỏ dại đối với cây trồng, cây lâm nghiệp, giúp cây sinh trưởng và phát triển bình thường
植物学家zhí wù xué jiā
thực vật học gia
nhà thực vật học
植物牛油zhí wù niú yóu
thực vật ngưu dầu
bơ thực vật
植物状态zhí wù zhuàng tài
thực vật trạng thái
trạng thái thực vật
植物群落zhí wù qún luò
thực vật quần lạc
Tập đoàn thực vật