[cǎo yuán]
thảo nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
草原雕cǎo yuán diāo
thảo nguyên điêu
đại bàng thảo nguyên
草原鹞cǎo yuán yào
thảo nguyên diêu
diều mướp
草原巨蜥cǎo yuán jù xī
thảo nguyên cự tích
kỳ đà savan
草原百灵cǎo yuán bǎi líng
thảo nguyên bách linh
sơn ca calandra
大草原dà cǎo yuán
đại thảo nguyên
中亚草原zhōng yà cǎo yuán
trung á thảo nguyên
thảo nguyên Trung Á