[cǎo diàn]
thảo điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
草甸子cǎo diàn zǐ
thảo điện tử
Đất thấp ẩm, cỏ mọc um tùm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.