[jīng chǔ wǎng]
kinh sở võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荆楚网视jīng chǔ wǎng shì
kinh sở võng thị
IPTV
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.