茶马古道 (chá mǎ gǔ dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
茶马古道【茶馬古道】
[chá mǎ gǔ dào]
trà mã cổ đạo
4 chữ
Từ vựng
1
con đường trà và ngựa cổ hay Con đường Tơ lụa phía nam, có từ thế kỷ 6, từ Tây Tạng và Tứ Xuyên qua Vân Nam và Đông Nam Á, đến Bhutan, Sikkim, Ấn Độ và xa hơn
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “茶马古道”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.