[máng máng]
mang mang
茫茫大海
máng máng dà hǎi
Biển cả mênh mông
茫茫的大草原
máng máng de dà cǎo yuán
Thảo nguyên bao la
前途茫茫茫茫一片白雾
qián tú máng máng máng máng yí piàn bái wù
Tương lai mờ mịt một vùng sương trắng
雾茫茫wù máng máng
vụ mang mang
mù sương
白茫茫bái máng máng
bạch mang mang
một vùng trắng xóa mênh mông
黑茫茫hēi máng máng
hắc mang mang
Mênh mông, tối đen;
渺渺茫茫miǎo miǎo máng máng
miểu miểu mang mang
không chắc chắn; không biết; rối rắm
苦海茫茫kǔ hǎi máng máng
khổ hải mang mang
biển khổ mênh mông