[hào hào]
hạo hạo
浩浩江水
hào hào jiāng shuǐ
Dòng sông cuồn cuộn
浩浩乾坤
hào hào qián kūn
Trời đất bao la
浩浩荡荡hào hào dàng dàng
hạo hạo đãng đãng
hoành tráng; tráng lệ