[qióng qióng zǐ lì]
quỳnh quỳnh tử
孤零零一人站在那里。形容孤单,无依无靠。qiong〈书〉穹隆,借指天空:苍茕茕子立
gū líng líng yī rén zhàn zài nà lǐ 。 xíng róng gū dān , wú yī wú kào 。qiong〈 shū 〉 qióng lóng , jiè zhǐ tiān kōng : cāng qióng qióng zǐ lì
Đứng trơ trọi một mình ở đó. Mô tả sự cô đơn, không nơi nương tựa.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.