[qióng]
quỳnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茕茕子立qióng qióng zǐ lì
quỳnh quỳnh tử
Đứng một mình;
茕茕孑立qióng qióng jié lì
quỳnh quỳnh kiết lập
đứng một mình cô đơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.