[yīng yǔ]
anh ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
英语系yīng yǔ xì
anh ngữ hệ
người nói tiếng Anh; khoa Tiếng Anh
英语角yīng yǔ jiǎo
anh ngữ giác
góc tiếng Anh; nhóm luyện nói tiếng Anh
英语热yīng yǔ rè
anh ngữ nhiệt
người hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh
英语教学yīng yǔ jiào xué
anh ngữ giáo học
Giảng dạy tiếng Anh; học và dạy tiếng Anh
中式英语zhōng shì yīng yǔ
trung thức anh ngữ
tiếng Anh kiểu Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.