[yīng wén]
anh văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蔡英文cài yīng wén
thái anh văn
Thái Anh Văn, chính trị gia Đảng Dân Tiến Đài Loan, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc từ năm 2016
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.