英特纳雄耐尔 (yīng tè nà xióng nài ěr) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
英特纳雄耐尔【英特納雄耐爾】
[yīng tè nà xióng nài ěr]
anh đặc nạp hùng nại nhĩ
6 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phiên âm của "Quốc tế" (tên viết tắt của "Hiệp hội Công nhân Quốc tế"), cũng dịch là "Internationale". Trong "Quốc tế ca" chỉ lý tưởng của chủ nghĩa cộng sản quốc tế.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.