[yīng gé lán]
anh cách lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新英格兰xīn yīng gé lán
tân anh cách lan
New England
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.