[kǔ yáo]
khổ diêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹲苦窑dūn kǔ yáo
tồn khổ diêu
ngồi tù
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.