[líng yǔ]
linh ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
草满囹圄cǎo mǎn líng yǔ
thảo mãn linh ngữ
nghĩa đen: nhà tù cỏ mọc um tùm; nghĩa bóng: xã hội thái bình
身陷囹圄shēn xiàn líng yǔ
thân hãm linh ngữ
bị tống vào tù; sau song sắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.