[dà láo]
đại lao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹲大牢dūn dà láo
tồn đại lao
bị giam giữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.