[sū lǐ nán]
tô lý nam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苏里南河sū lǐ nán hé
tô lý nam hà
Sông Suriname
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.