[sū gé lán]
tô cách lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苏格兰场sū gé lán chǎng
tô cách lan trường
Scotland Yard
苏格兰帽sū gé lán mào
tô cách lan mạo
mũ bonnet
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.