[cāng gǒu]
thương cẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白云苍狗bái yún cāng gǒu
bạch vân thương cẩu
nghĩa đen: mây trắng biến thành giống như chó xám; nghĩa bóng: sự thay đổi khó lường của thế giới
白衣苍狗bái yī cāng gǒu
bạch y thương cẩu
nghĩa đen: thay đổi từ áo trắng thành chó xám; nghĩa bóng: sự thay đổi khó lường của thế giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.