[yún yún zhòng shēng]
vân vân chúng sinh
另见1609页 yuan;1624页 Yun。见1622 页【沄沄】。沄'yinyin〈书〉大波浪。(澐)
lìng jiàn 1609 yè yuan;1624 yè Yun。 jiàn 1622 yè 【 yún yún 】。 yún 'yinyin〈 shū 〉 dà bō làng 。( yún )
Xem thêm trang 1609 "yuan"; trang 1624 "Yun". Xem trang 1622 "【沄沄】". 沄 yinyin (sách) sóng lớn. (澐)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.