[yún]
vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芸芸yún yún
vân vân
nhiều; phong phú và đa dạng
芸帙yún zhì
vân trật
sách
芸窗yún chuāng
vân song
phòng học
芸签yún qiān
vân thiêm
dấu sách; sách
芸编yún biān
vân biên
sách
芸草yún cǎo
vân thảo
cây ngải thơm
芸薹yún tái
vân đài
cây cải dầu
芸豆yún dòu
vân đậu
đậu thận
芸阁yún gé
vân các
thư viện hoàng gia
芸香yún xiāng
vân hương
cây cửu lý hương
芸苔子yún tái zǐ
vân đài tử
cải dầu; cây hạt cải; cây cải dầu
芸苔属yún tái shǔ
vân đài thuộc
chi Brassica
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.