[huā yán qiǎo yǔ]
hoa ngôn xảo ngữ
他的那套花言巧语,我早有领教
tā de nà tào huā yán qiǎo yǔ , wǒ zǎo yǒu lǐng jiào
Tôi đã quá quen với những lời đường mật của anh ta rồi.
他整天花言巧语,变着法儿骗人
tā zhěng tiān huā yán qiǎo yǔ , biàn zhāo fǎ ér piàn rén
Anh ta cả ngày dùng lời ngon tiếng ngọt, đủ mọi cách để lừa người.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.