[fēn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芬尼fēn ní
phân
pfennig
芬兰fēn lán
phân
Phần Lan
芬园fēn yuán
phân
Thị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
芬达fēn dá
phân
Fanta; Fender
芬香fēn xiāng
phân
hương thơm; thơm ngát
芬芳fēn fāng
phân
nước hoa; thơm phức
芬兰语fēn lán yǔ
phân
tiếng Phần Lan
芬园乡fēn yuán xiāng
phân
Thị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
芬多精fēn duō jīng
phân
phitoncide
芬太尼fēn tài ní
phân
fentanyl
玛芬mǎ fēn
mã phân
bánh muffin
南芬nán fēn
nam phân
Nam Phân, một quận của Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.